优等生

优等生
yōuděngshēng
ưu đẳng sinh

học sinh giỏi; học sinh xuất sắc

1 nghĩa#39542
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    học sinh giỏi; học sinh xuất sắc

    • Anh ấy là một học sinh ưu tú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.