优生学

优生学
yōushēngxué
ưu sinh học

thuyết ưu sinh; học thuyết cải thiện nòi giống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuyết ưu sinh; học thuyết cải thiện nòi giống

    • Ưu sinh học là một môn khoa học nghiên cứu cách cải thiện chất lượng di truyền của con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.