众口难调

众口难调
zhòngkǒunántiáo
chúng khẩu nan điều

nhiều miệng khó vừa lòng; khó làm hài lòng tất cả mọi người [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nhiều miệng khó vừa lòng; khó làm hài lòng tất cả mọi người [thành ngữ]

    • Thật khó để làm hài lòng tất cả mọi người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.