休止符

休止符
xiūzhǐ
hưu chỉ phù

dấu lặng (trong âm nhạc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu lặng (trong âm nhạc)

    • Dấu lặng này là dấu lặng đen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.