休憩

休憩
xiū
hưu khế

nghỉ ngơi; dừng lại

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nghỉ ngơi; dừng lại

    • Chúng ta đi nghỉ một chút đi.

  2. động từ

    nghỉ ngơi; thư giãn

    • Chúng ta đi công viên nghỉ ngơi một chút đi.

  3. động từ

    nghỉ ngơi; tạm nghỉ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.