休妻

休妻
xiū
hưu thê

rẫy vợ; bỏ vợ (theo luật cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rẫy vợ; bỏ vợ (theo luật cổ)

    • Anh ấy đã bỏ vợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.