休兵

休兵
xiūbīng
hưu binh

ngừng bắn; đình chiến

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngừng bắn; đình chiến

    • Hai bên đồng ý ngừng bắn.

  2. động từ

    ngừng chiến; đình chiến

    • Hai bên đồng ý đình chiến.

  3. động từ

    ngừng chiến; đình chiến; (quân) nghỉ ngơi

    • Họ quyết định ngừng chiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.