休克

休克
xiū
hưu khắc

sốc; trụy mạch (y học)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16063
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốc; trụy mạch (y học)

    • Bệnh nhân bị sốc rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.