- 阝phụ(gò đất, vách)BỘ
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)HÌNH THANH
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
nhân accumbens (giải phẫu học)
nhân accumbens (giải phẫu học)
Nhân accumbens là một phần của não.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
nhân accumbens (giải phẫu học)
nhân accumbens (giải phẫu học)
Nhân accumbens là một phần của não.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.