伏特计

伏特计
phục đặc kế

vôn kế; vôn mét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vôn kế; vôn mét

    • Cái vôn kế này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.