伏兵

伏兵
bīng
phục binh

quân phục kích; phục binh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quân phục kích; phục binh

    • Anh ấy phái phục binh tấn công kẻ địch.

  2. danh từ

    quân phục kích; phục binh

    • Họ đã đặt phục binh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.