企画

企画
huà
xí hoạ

lập kế hoạch (dự án); hoạch định

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lập kế hoạch (dự án); hoạch định(kế thừa)

    • Kế hoạch này rất thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.