企业家

企业家
jiā
xí nghiệp gia

doanh nhân; nhà doanh nghiệp

1 nghĩa#19546
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    doanh nhân; nhà doanh nghiệp

    • Anh ấy là một doanh nhân thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.