仲裁

仲裁
zhòngcái
trọng tài

trọng tài; phân xử; trọng tài phân xử

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#37847
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trọng tài; phân xử; trọng tài phân xử

    • Họ cần trọng tài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.