仪典

仪典
diǎn
nghi điển

nghi lễ; lễ nghi; dáng vẻ trang nghiêm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghi lễ; lễ nghi; dáng vẻ trang nghiêm

    • Nghi lễ này rất long trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.