代餐

代餐
dàicān
đại xan

thực phẩm thay thế bữa ăn; đồ ăn thay thế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thực phẩm thay thế bữa ăn; đồ ăn thay thế

    • Bữa ăn thay thế có thể giúp bạn giảm cân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.