代购

代购
dàigòu
đại cấu

mua hộ; mua thay (cho người khác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mua hộ; mua thay (cho người khác)

    • Tôi có thể giúp bạn mua hộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.