代表作

代表作
dàibiǎozuò
đại biểu tác

tác phẩm tiêu biểu; tác phẩm đại diện

1 nghĩa#37077
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tác phẩm tiêu biểu; tác phẩm đại diện

    • Đây là tác phẩm tiêu biểu của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.