付之一笑

付之一笑
zhīxiào
phó chi nhất tiếu

một nụ cười xua tan; cười bỏ qua [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    một nụ cười xua tan; cười bỏ qua [thành ngữ]

    • Anh ấy cười xòa, không nói gì cả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.