- 亻nhân(người)BỘ
- 寸thốn(tấc, bàn tay)HÌNH THANH
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
một nụ cười xua tan; cười bỏ qua [thành ngữ]
một nụ cười xua tan; cười bỏ qua [thành ngữ]
Anh ấy cười xòa, không nói gì cả.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
một nụ cười xua tan; cười bỏ qua [thành ngữ]
một nụ cười xua tan; cười bỏ qua [thành ngữ]
Anh ấy cười xòa, không nói gì cả.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.