他用

他用
yòng
tha dụng

dùng cho mục đích khác; sử dụng vào việc khác

2 nghĩa#8366
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    dùng cho mục đích khác; sử dụng vào việc khác

    用在其他方面或其他目的yòng zài qítā fāngmiàn huòzhě qítā mùdì

  2. danh từ

    dùng cho mục đích khác; dùng vào việc khác

    用在别的地方或别的目的yòng zài biéde dìfang huò biéde mùdì

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.