从头到脚

从头到脚
cóngtóudàojiǎo
tòng đầu đáo cước

từ đầu đến chân

1 nghĩa#32775
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    từ đầu đến chân

    • Anh ấy mặc đồ đen từ đầu đến chân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người (tượng hình))HỘI Ý

Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.