Tới nội dung chính

从不

从不
cóngbù
tòng bất

không bao giờ; chưa bao giờ

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1843
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    không bao giờ; chưa bao giờ

    中一次都没有;永远不yī cì dōu méiyǒu;yǒngyuǎn bu

    • 。

      Anh ấy không bao giờ đến muộn.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Anh chỉ trách người chứ không trách mình.

从
cóng
tòng
BỘ THỦ⼈
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu