永不

永不
yǒng
vĩnh bất

mãi mãi không; vĩnh viễn không bao giờ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4214
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    mãi mãi không; vĩnh viễn không bao giờ

    • Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ!

  2. trạng từ

    chưa bao giờ; không bao giờ

    永远不会;一直都不yǒngyuǎn búhuì;yìzhí dōu búl

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.