介于

介于
jiè
giới vu

nằm giữa; đứng giữa

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#30336
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nằm giữa; đứng giữa

    • Cái này nằm giữa hai cái đó.

  2. động từ

    giữa; ở giữa; can thiệp

  3. động từ

    trung gian; môi giới

    • Cái này nằm giữa hai thứ đó.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.