Tới nội dung chính

往年

往年
wǎngnián
vãng niên

những năm trước; năm ngoái; năm xưa

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#48284
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    những năm trước; năm ngoái; năm xưa

    • ,。

      Những năm trước, vào thời điểm này, thời tiết rất lạnh.

往
wǎng
vãng
BỘ THỦ⼻
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu