Tới nội dung chính

明年

明年
míngnián
minh niên

năm sau; năm tới

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#4514
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    năm sau; năm tới

    中今年后面的一年jīnniánhòumiàn de yī nián

    • 。

      Năm sau tôi đi Trung Quốc.

    • 。

      Năm tới cô ấy dự định tìm một công việc mới.

明
míng
minh
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu