什器

什器
shí
thập khí

đồ dùng hàng ngày; dụng cụ sinh hoạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ dùng hàng ngày; dụng cụ sinh hoạt

    • Những đồ dùng này đều rất thực dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.