人际关系
人际关系
nhân tế quan hệ
quan hệ giữa người với người; quan hệ nhân tế
1 nghĩa#26256
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quan hệ giữa người với người; quan hệ nhân tế
- 。
Anh ấy rất giỏi trong việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân.
Đang tải…
人际关系
Phồn thể人際關係
nhân tế quan hệ
quan hệ giữa người với người; quan hệ nhân tế
1 nghĩa#26256
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quan hệ giữa người với người; quan hệ nhân tế
- 。
Anh ấy rất giỏi trong việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại