人际关系

人际关系
rénguān
nhân tế quan hệ

quan hệ giữa người với người; quan hệ nhân tế

1 nghĩa#26256
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan hệ giữa người với người; quan hệ nhân tế

    • Anh ấy rất giỏi trong việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.