- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
quan hệ giữa người với người; quan hệ nhân tế
quan hệ giữa người với người; quan hệ nhân tế
Anh ấy rất giỏi trong việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
quan hệ giữa người với người; quan hệ nhân tế
quan hệ giữa người với người; quan hệ nhân tế
Anh ấy rất giỏi trong việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.