人造黄油

人造黄油
rénzàohuángyóu
nhân tạo hoàng dầu

bơ thực vật; bơ nhân tạo (margarine)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bơ thực vật; bơ nhân tạo (margarine)

    • Bơ thực vật được làm từ dầu thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.