- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhận dạng khuôn mặt; nhận diện khuôn mặt
nhận dạng khuôn mặt; nhận diện khuôn mặt
Công nghệ nhận dạng khuôn mặt ngày càng trưởng thành.
nhận diện khuôn mặt
Công nghệ nhận diện khuôn mặt ngày càng trưởng thành.
nhận dạng khuôn mặt; nhận diện khuôn mặt
nhận dạng khuôn mặt; nhận diện khuôn mặt
Công nghệ nhận dạng khuôn mặt ngày càng trưởng thành.
nhận diện khuôn mặt
Công nghệ nhận diện khuôn mặt ngày càng trưởng thành.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.