人类学家

人类学家
rénlèixuéjiā
nhân loại học gia

nhà nhân loại học

1 nghĩa#43600
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà nhân loại học

    • Ông ấy là một nhà nhân loại học nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.