人称代词

人称代词
rénchēngdài
nhân xưng đại từ

đại từ nhân xưng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đại từ nhân xưng

    • Đại từ nhân xưng là một loại đại từ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.