- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
miêu tả nhân vật; khắc họa nhân vật
miêu tả nhân vật; khắc họa nhân vật
Miêu tả nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này rất sống động.
miêu tả nhân vật; khắc họa nhân vật
miêu tả nhân vật; khắc họa nhân vật
Miêu tả nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này rất sống động.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.