人物描写

人物描写
rénmiáoxiě
nhân vật miêu tả

miêu tả nhân vật; khắc họa nhân vật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miêu tả nhân vật; khắc họa nhân vật

    • Miêu tả nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này rất sống động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.