人人nhân(con người (tượng hình))HỘI ÝChữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
比匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI ÝHai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
得彳xích(bước chân, đi lại)BỘ旦đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI ÝĐi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
死歹đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ匕bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI ÝXương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
人人nhân(con người (tượng hình))HỘI ÝChữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
比匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI ÝHai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
得彳xích(bước chân, đi lại)BỘ旦đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI ÝĐi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
死歹đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ匕bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI ÝXương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.