Tới nội dung chính

人性

人性
rénxìng
nhân tính

bản chất con người; nhân tính

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#5126
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bản chất con người; nhân tính

    中人类共同具有的特点和品质rénlèi gòngtóng jùyǒu de tèdiǎn hé pǐnzhì

    • 。

      Bản tính con người là thiện.

  2. 貳名danh từ

    nhân tính; bản chất con người

    中人所具有的本质和特点;人的自然属性rén suǒ jùyǒu de běnzhì hé tèdiǎn;rén de zìrán shǔxìng

    • 。

      Bản tính con người vốn thiện.

  3. 參名danh từ

    nhân tính; bản chất con người

    中人类共有的本质和特点rénlèi gòngyǒu de běnzhì hé tèdiǎn

  4. 肆名danh từ

    bản chất con người; nhân tính; tính người

人
rén
nhân
BỘ THỦ⼈
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu