- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
bảo hiểm nhân thọ
bảo hiểm nhân thọ
Anh ấy đã mua bảo hiểm nhân thọ.
bảo hiểm nhân thọ
bảo hiểm nhân thọ
Anh ấy đã mua bảo hiểm nhân thọ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.