人寿保险

人寿保险
rénshòubǎoxiǎn
nhân thọ bảo hiểm

bảo hiểm nhân thọ

1 nghĩa#32861
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo hiểm nhân thọ

    • Anh ấy đã mua bảo hiểm nhân thọ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.