人体

人体
rén
nhân thể

thân thể con người; bản thân (cá nhân)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7573
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thân thể con người; bản thân (cá nhân)

    人的身体;包括头、躯干、四肢等rén de shēntǐ; bāokuò tóu、qūgàn、sìzhī děng

    • Cơ thể người rất phức tạp.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Cấu tạo cơ thể người là do các tế bào tạo thành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.