/
躯体
躯体
khu thể
thân thể; thân xác
1 nghĩa#14039
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thân thể; thân xác
中人的身体;不包括头脑或精神的肉体部分rén de shēntǐ;bù bāokuò tóunǎo huò jīngshén de ròutǐ bùfen
- 。
Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
躯体
Phồn thể軀體
khu thể
thân thể; thân xác
1 nghĩa#14039
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thân thể; thân xác
中人的身体;不包括头脑或精神的肉体部分rén de shēntǐ;bù bāokuò tóunǎo huò jīngshén de ròutǐ bùfen
- 。
Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.