亲水长廊

亲水长廊
qīnshuǐchángláng
thân thuỷ trường lang

đường dạo ven nước; hành lang ven sông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường dạo ven nước; hành lang ven sông

    • Con đường dạo ven sông này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.