Tới nội dung chính

亲朋好友

亲朋好友
qīnpénghǎoyǒu
thân bằng hảo hữu

thân bằng hảo hữu; bạn bè và người thân

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#45073
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thân bằng hảo hữu; bạn bè và người thân

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều bạn bè và người thân.

  2. 貳名danh từ

    thân bằng hảo hữu; người thân và bạn bè

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều người thân và bạn bè.

亲
qīn
thân
BỘ THỦ⽴
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu