亲子鉴定

亲子鉴定
qīnjiàndìng
thân tử giám định

xét nghiệm quan hệ cha mẹ - con cái; giám định huyết thống

1 nghĩa#49448
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xét nghiệm quan hệ cha mẹ - con cái; giám định huyết thống

    • Họ đã làm xét nghiệm ADN.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.