亲事

亲事
qīnshì
thân sự

hôn nhân; kết hôn; thân thích

1 nghĩa#40434Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hôn nhân; kết hôn; thân thích

    • Chuyện hôn sự của họ đã được định đoạt rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.