亮氨酸

亮氨酸
liàngānsuān
lượng an toan

leucine (Leu), axit amin thiết yếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    leucine (Leu), axit amin thiết yếu

    • Leucine là một loại axit amin thiết yếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(mái/đỉnh, ám chỉ ánh sáng tỏa ra từ trên)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cửa)HỘI Ý
  • ki(cái bàn nhỏ)HÀI THANH

Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.

(ba phần dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.