交强险

交强险
jiāoqiángxiǎn
giao cường hiểm

bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc của phương tiện cơ giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc của phương tiện cơ giới

    • Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự là bắt buộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.