交叉火力

交叉火力
jiāochāhuǒ
giao xoa hoả lực

hỏa lực chéo; giao thoa hỏa lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. hỏa lực chéo; giao thoa hỏa lực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.