交叉学科

交叉学科
jiāochāxué
giao xoa học khoa

ngành liên ngành; khoa học liên ngành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. ngành liên ngành; khoa học liên ngành

  2. danh từ

    ngành khoa học liên ngành; môn học giao thoa

    • Các môn học liên ngành là một phần quan trọng của nghiên cứu khoa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.