亚麻布

亚麻布
á ma bố

vải lanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vải lanh

    • Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải lanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.