亚马逊河

亚马逊河
xùn
á mã tốn hà

sông Amazon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sông Amazon

    • Sông Amazon là con sông dài thứ hai thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.