亚运会

亚运会
yùnhuì
á vận hội

Đại hội Thể thao châu Á; Asian Games

HSK 4 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đại hội Thể thao châu Á; Asian Games

    • Đại hội Thể thao châu Á được tổ chức bốn năm một lần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.