亚细亚洲

亚细亚洲
Zhōu
á tế á châu

châu Á; Á (tiền tố địa lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    châu Á; Á (tiền tố địa lý)

    • Châu Á là châu lục lớn nhất thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.